messenger

Chat Face

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 0986282484

Báo Giá Vách Ngăn Panel Mới Nhất 2025 – Cập Nhật Liên Tục

Bạn đang tìm kiếm giải pháp vách ngăn hiệu quả, tiết kiệm chi phí và phù hợp với nhu cầu của mình? Bạn muốn biết giá vách ngăn panel trên thị trường hiện nay là bao nhiêu? Panelchinhhang sẽ cung cấp cho bạn thông tin chi tiết về tấm panel vách ngăn và những yếu tố ảnh hưởng đến giá thành sản phẩm. Hãy cùng khám phá để đưa ra lựa chọn tối ưu nhất cho công trình của bạn!

1. Bảng báo giá vách ngăn panel cập nhật mới nhất

  • Bảng giá vách ngăn PU vách trong:

Độ dày

(mm)

AZ50

AZ100

PU

0.4/0.4

0.45/0.45

0.5/0.5

0.4/0.4

0.45/0.45

0.5/0.5

40

560,000

590,000

620,000

570,000

600,000

630,000

50

600,000

630,000

660,000

610,000

640,000

670,000

75

710,000

740,000

770,000

720,000

750,000

780,000

100

810,000

840,000

870,000

820,000

850,000

880,000

125

920,000

950,000

980,000

930,000

970,000

1,000,000

150

1,020,000

1,050,000

1,080,000

1,030,000

1,070,000

1,100,000

200

1,200,000

1,230,000

1,260,000

1,210,000

1,250,000

1,280,000

  • Giá vách ngăn panel PU vách ngoài:

Độ dày

(mm)

AZ50

AZ100

PU

0.4/0.4

0.45/0.45

0.50/0.5

0.4/0.4

0.45/0.45

0.5/0.5

50

630,000

660,000

690,000

640,000

670,000

700,000

75

740,000

780,000

810,000

750,000

790,000

820,000

100

850,000

880,000

910,000

860,000

890,000

920,000

  • Báo giá tấm vách ngăn panel EPS giá rẻ:

TẤM PANEL

Chủng loại

Độ dày EPS (mm)

Khổ rộng

Độ dày tôn (mm/mm)

(mm/mm)

0.23/0.23

0.3/0.3

0.35/0.35

0.4/0.4

Panel vách trong phẳng màu trắng/vàng kem. Tôn Việt Pháp

50

1150/1170

    160,000

    190,000

    200,000

    230,000

75

    190,000

    220,000

    230,000

    260,000

100

    200,000

    230,000

    240,000

270,000

50

1020/1000

    160,000

    190,000

    210,000

    240,000

75

    190,000

    220,000

    240,000

    270,000

100

    200,000

    230,000

    250,000

    280,000

Chủng loại

Độ dày EPS (mm)

Khổ rộng

Độ dày tôn (mm/mm)

(mm/mm)

0.4/0.35

0.4/0.4

0.45/0.45

0.5/0.5

Panel vách trong  lõi BTT tỷ trọng 48kg/m3

50

1000/1030

    370,000

    390,000

    410,000

    440,000

75

    420,000

    440,000

    470,000

    500,000

100

    480,000

    500,000

    520,000

    550,000

2. Các yếu tố chính ảnh hưởng đến giá vách ngăn panel

Giá vách ngăn panel chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, từ loại vật liệu lõi, độ dày tấm panel đến chất liệu bề mặt và số lượng đặt hàng. Hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp bạn dự toán chi phí và lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất với nhu cầu và ngân sách của mình.

2.1. Loại vật liệu lõi panel

Vật liệu lõi là yếu tố then chốt quyết định đến khả năng cách nhiệt, cách âm, chống cháy và do đó, ảnh hưởng trực tiếp đến giá panel vách ngăn. Các loại vật liệu lõi phổ biến bao gồm EPS, PU, Rockwool, Glasswool và XPS.

Ví dụ: Panel PU thường được ưu tiên sử dụng cho kho lạnh, phòng sạch, phòng mổ nhờ khả năng cách nhiệt, bảo ôn vượt trội, mặc dù giá thành cao hơn so với panel EPS.

  • EPS (Expanded Polystyrene): Ưu điểm là giá thành rẻ, trọng lượng nhẹ, dễ thi công, cách âm, cách nhiệt ở mức khá. Tuy nhiên, khả năng chống cháy của EPS còn hạn chế và độ bền không cao bằng các vật liệu khác.
  • PU (Polyurethane): Nổi bật với khả năng cách nhiệt, bảo ôn vượt trội, chống thấm tốt, độ bền cao và khả năng chống cháy lan. Do đó, panel PU thường có giá cao hơn so với EPS.
  • Rockwool (Len đá): Ưu điểm vượt trội là khả năng chống cháy cực tốt, cách âm, cách nhiệt hiệu quả. Tuy nhiên, giá thành panel Rockwool cũng cao hơn và trọng lượng nặng hơn EPS.
  • Glasswool (Bông thủy tinh):giá thành hợp lý, trọng lượng nhẹ, cách âm, cách nhiệt tốt. Tuy nhiên, khả năng chống cháy kém hơn Rockwool và có thể gây ngứa khi thi công.
  • XPS (Extruded Polystyrene): Khả năng cách nhiệt tốt, chịu lực nén cao, chống thấm nước, thường được dùng cho các ứng dụng đặc biệt.

2.2. Độ dày của tấm panel

Độ dày của tấm panel ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng cách nhiệt, cách âm và độ bền của vách ngăn. Thông thường, panel có các độ dày phổ biến như 50mm, 75mm, 100mm. Giá tấm panel vách ngăn sẽ tăng lên tương ứng với độ dày.

Panel dày 100mm sẽ có giá cao hơn so với panel 50mm, nhưng hiệu quả cách nhiệt cũng tốt hơn đáng kể, giúp tiết kiệm điện năng cho hệ thống điều hòa.

2.3. Chất liệu và độ dày của lớp tôn/bề mặt

Lớp tôn/bề mặt panel có vai trò bảo vệ vật liệu lõi, tăng độ bền và tính thẩm mỹ cho vách ngăn. Các loại vật liệu phổ biến bao gồm tôn mạ kẽm, inox với các độ dày khác nhau (0.3mm, 0.4mm, 0.5mm).

Tôn dày hơn hoặc bề mặt inox sẽ có giá cao hơn do khả năng chống ăn mòn, chịu lực tốt hơn, kéo dài tuổi thọ của vách ngăn.

2.4. Tỷ trọng của vật liệu lõi

Tỷ trọng (kg/m³) của vật liệu lõi ảnh hưởng đến chất lượng, độ cứng và giá thành panel.

Lõi EPS tỷ trọng cao hơn sẽ có giá cao hơn và bền hơn, chịu lực tốt hơn so với lõi EPS tỷ trọng thấp.

2.5. Số lượng đặt hàng và quy cách sản xuất

Khi mua vách ngăn panel với số lượng lớn, bạn thường sẽ nhận được chính sách chiết khấu hấp dẫn từ nhà cung cấp. Ngoài ra, nếu bạn yêu cầu sản xuất panel theo kích thước hoặc quy cách đặc biệt, chi phí có thể phát sinh thêm.

2.6. Chi phí vận chuyển và thi công

Khoảng cách vận chuyển, địa hình thi công và độ phức tạp của công trình cũng ảnh hưởng đến tổng giá của vách ngăn panel. Chi phí nhân công lắp đặt cũng cần được tính đến nếu bạn không tự thực hiện.

3. Ứng dụng đa dạng của vách ngăn panel trong thực tế

Vách ngăn panel ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ tính linh hoạt, dễ dàng thi công và khả năng đáp ứng các yêu cầu về cách nhiệt, cách âm, chống cháy.

3.1. Công trình công nghiệp

Ví dụ cụ thể: Trong nhà máy sản xuất thực phẩm, vách ngăn panel được sử dụng để phân chia khu vực sản xuất, khu vực đóng gói và khu vực lưu trữ, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm. Các nhà máy dược phẩm, điện tử cũng sử dụng vách ngăn panel cho phòng sạch để kiểm soát chất lượng sản phẩm.

  • Nhà xưởng sản xuất: Phân chia khu vực, cách nhiệt, cách âm, tạo môi trường làm việc thoải mái và hiệu quả.
  • Kho lạnh, kho mát: Giữ nhiệt độ ổn định, tiết kiệm điện năng, bảo quản hàng hóa tốt hơn.
  • Phòng sạch, phòng thí nghiệm: Đảm bảo môi trường vô trùng, cách ly, đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe về vệ sinh và an toàn.

3.2. Công trình dân dụng và thương mại

  • Vách ngăn phòng, trần nhà: Tối ưu không gian, cách âm, cách nhiệt cho nhà ở, văn phòng, tạo sự riêng tư và thoải mái.
  • Nhà lắp ghép, nhà tiền chế: Thi công nhanh, tiết kiệm chi phí, phù hợp cho các công trình tạm hoặc cần di chuyển.
  • Cửa hàng, siêu thị: Tạo không gian linh hoạt, thẩm mỹ, dễ dàng thay đổi bố cục khi cần thiết.

4. Lợi ích khi lựa chọn vách ngăn panel từ Panelchinhhang

Khi lựa chọn vách ngăn panel từ Panelchinhhang, bạn sẽ nhận được những lợi ích vượt trội sau:

  • Cam kết chất lượng sản phẩm: Panelchinhhang chỉ cung cấp vật liệu chính hãng, có đầy đủ chứng nhận kiểm định chất lượng, đảm bảo độ bền và an toàn cho công trình của bạn.
  • Giá cả cạnh tranh: Chúng tôi luôn tối ưu quy trình sản xuất và phân phối, giúp khách hàng tiết kiệm chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng sản phẩm. Vì thế giá panel vách ngăn luôn cạnh tranh so với thị trường.
  • Đa dạng chủng loại: Cung cấp đầy đủ các loại panel (EPS, PU, Rockwool, Glasswool) với nhiều độ dày, màu sắc, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng.
  • Tư vấn chuyên nghiệp: Đội ngũ chuyên gia của Panelchinhhang luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn lựa chọn giải pháp tối ưu nhất, cung cấp thông tin chi tiết và báo giá minh bạch.
  • Dịch vụ thi công trọn gói: Cung cấp dịch vụ thi công chuyên nghiệp, đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình.
  • Chính sách bảo hành, hậu mãi rõ ràng: Cam kết bảo hành sản phẩm và hỗ trợ khách hàng trong suốt quá trình sử dụng.
Phú Bình Minh

Là một trong những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực kinh doanh, thi công các sản phẩm cách nhiệt. Với những công trình nghiên cứu và kinh nghiệm chuyên môn về ngành vật liệu đẳng cấp mới này. Sẽ luôn mang đến cho khách hàng những bài viết chia sẻ kiến thức vô cùng hữu ích.

Phú Bình Minh

TIN TỨC LIÊN QUAN

Panel chính hãng

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN

Hỗ trợ 24/7

Nhà Máy Cách Nhiệt Cách Âm - Panel Chính Hãng

Trụ sở chính:

  • 171 Bùi Công Trừng, Nhị Bình, Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh
Hotline/ Zalo: 0986282484 Email: panelchinhhang@gmail.com

Thứ 2 - 7 : 8:00 - 17:30
Chủ nhật : 8:00 - 11:30

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

Panel chính hãng
Copyright © 2022 panelchinhhang.vn. All Rights Reserved