messenger

Chat Face

zalo

Chat Zalo

phone

Phone

Gọi ngay: 0986282484

Bông Thủy Tinh Tỷ Trọng 80kg/m3

Giá:

Liên hệ

Tình trạng:

Còn hàng

Bông thủy tinh 80kg/m3 là giải pháp chống cháy và cách âm hiệu quả. Bài viết phân tích chi tiết đặc tính kỹ thuật, ứng dụng và so sánh với bông khoáng. Mua ngay tại PanelChinhHang.

BÔNG THỦY TINH TỶ TRỌNG 80KG/M3

Trong lĩnh vực vật liệu xây dựng hiện đại, việc tìm kiếm giải pháp tối ưu cho cách âm, cách nhiệt và chống cháy luôn là ưu tiên hàng đầu. Một trong những vật liệu nổi bật đáp ứng hiệu quả các tiêu chí này chính là bông Glasswool 80kg/m3. Với những đặc tính vượt trội, sản phẩm này không chỉ góp phần nâng cao chất lượng công trình mà còn mang lại sự an toàn và tiện nghi cho người sử dụng. Bài viết này, Panelchinhhang sẽ cung cấp cái nhìn chi tiết về bông thủy tinh tỷ trọng 80kg/m3, giúp bạn hiểu rõ hơn về vật liệu ưu việt này.

1. Bông Glasswool 80kg/m3 là gì?

Bông Glasswool 80kg/m3 là gì

Bông Glasswool 80kg/m3 là gì?

Để hiểu rõ về bông Glasswool 80kg/m3, chúng ta cần bắt đầu từ định nghĩa cơ bản và quy trình sản xuất của vật liệu này, cùng với ý nghĩa đặc biệt của tỷ trọng 80kg/m3.

1.1. Định nghĩa bông thủy tinh (Glasswool) và quy trình sản xuất cơ bản.

Bông thủy tinh glasswool là một loại vật liệu cách nhiệt, cách âm và chống cháy được sản xuất từ sợi thủy tinh tổng hợp. Thành phần chính của Glasswool bao gồm cát silica, đá vôi, soda và thủy tinh tái chế (vụn thủy tinh).

Quy trình sản xuất cơ bản của bông thủy tinh thường diễn ra qua các bước sau:

  • Nấu chảy nguyên liệu: Các nguyên liệu thô được trộn đều theo tỷ lệ chính xác và đưa vào lò nung ở nhiệt độ rất cao, thường trên 1300°C, để tạo thành chất lỏng đồng nhất.
  • Kéo sợi: Thủy tinh lỏng sau đó được đưa qua các thiết bị ly tâm hoặc phun khí để kéo thành các sợi thủy tinh siêu nhỏ, mảnh và dài.
  • Phun keo kết dính: Các sợi thủy tinh được phun một lớp keo kết dính đặc biệt, giúp chúng liên kết với nhau và tạo thành cấu trúc dạng bông.
  • Hình thành và cắt: Sợi bông đã qua xử lý được nén thành các tấm hoặc cuộn, sau đó được cắt theo kích thước và tỷ trọng mong muốn.
  • Đóng gói: Sản phẩm hoàn thiện được đóng gói cẩn thận để vận chuyển và phân phối.

1.2. Ý nghĩa của tỷ trọng 80kg/m3 đối với hiệu suất vật liệu.

Tỷ trọng là một yếu tố then chốt quyết định hiệu suất của vật liệu cách nhiệt và cách âm. Đối với bông thủy tinh, tỷ trọng thể hiện khối lượng vật liệu trên một đơn vị thể tích (kilogram trên mét khối - kg/m3). Vật liệu bông thủy tinh hoạt động bằng cách giữ lại không khí trong các túi khí nhỏ giữa các sợi, từ đó làm giảm sự truyền nhiệt và truyền âm.

Bông Glasswool thường có các tỷ trọng phổ biến từ 12kg/m3 đến 48kg/m3. Tuy nhiên, khi đạt đến tỷ trọng 80kg/m3, bông thủy tinh mang lại hiệu suất vượt trội. Tỷ trọng cao hơn đồng nghĩa với việc có nhiều sợi thủy tinh hơn trong cùng một thể tích, tạo ra một cấu trúc dày đặc hơn và chứa nhiều túi khí nhỏ hơn nhưng được phân bố chặt chẽ hơn. Điều này giúp:

  • Nâng cao khả năng cách nhiệt: Lượng không khí bị giữ lại nhiều hơn và ổn định hơn, giảm thiểu tối đa sự đối lưu nhiệt.
  • Cải thiện hiệu suất cách âm: Cấu trúc sợi dày đặc giúp hấp thụ sóng âm hiệu quả hơn, giảm tiếng ồn truyền qua.
  • Tăng cường độ bền cơ học: Tấm bông thủy tinh tỷ trọng 80kg/m3 có độ cứng và khả năng chịu nén tốt hơn so với các loại có tỷ trọng thấp, giúp duy trì hình dạng và hiệu suất theo thời gian.

Mặc dù bông Glasswool thường có tỷ trọng thấp hơn, việc sản xuất bông Glasswool 80kg/m3 là một bước tiến quan trọng, mang đến giải pháp tối ưu cho những công trình đòi hỏi hiệu suất cao nhất về cách nhiệt, cách âm và độ bền.

Nếu bạn cần một vật liệu vừa bền chắc vừa có hiệu quả chống nóng tốt, thì Bông Thủy Tinh Tỷ Trọng 60kg/m3 chính là giải pháp đáng để cân nhắc.

2. Đặc tính nổi bật của bông thủy tinh tỷ trọng 80kg/m3

Đặc tính nổi bật của bông thủy tinh tỷ trọng 80kg/m3

Đặc tính nổi bật của bông thủy tinh tỷ trọng 80kg/m3

Bông thủy tinh tỷ trọng 80kg/m3 sở hữu nhiều đặc tính ưu việt, khiến nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng trong xây dựng và công nghiệp.

2.1. Khả năng cách nhiệt vượt trội

Khả năng cách nhiệt là một trong những ưu điểm nổi bật nhất của bông Glasswool 80kg/m3. Vật liệu này hoạt động dựa trên nguyên lý giữ lại các túi khí nhỏ trong cấu trúc sợi, ngăn cản sự truyền nhiệt qua đối lưu, dẫn nhiệt và bức xạ.

  • Hệ số dẫn nhiệt (k-value): Hệ số dẫn nhiệt của bông thủy tinh rất thấp, thường dao động trong khoảng 0.035 - 0.040 W/m.K. Giá trị k-value càng thấp, khả năng cách nhiệt càng tốt. Với tỷ trọng 80kg/m3, cấu trúc sợi dày đặc giúp tối ưu hóa việc giữ khí, từ đó nâng cao hiệu quả cách nhiệt.
  • Phạm vi nhiệt độ hoạt động: Bông thủy tinh có khả năng chịu nhiệt rộng, thường từ -4°C đến 350°C (đối với loại không phủ bạc) hoặc lên đến 120°C (đối với loại có phủ bạc). Điều này cho phép bông Glasswool 80kg/m3 được sử dụng hiệu quả trong nhiều môi trường khác nhau, từ các ứng dụng dân dụng đến công nghiệp, giúp giảm thất thoát năng lượng và duy trì nhiệt độ ổn định bên trong công trình.

2.2. Hiệu suất cách âm và tiêu âm tối ưu

Ngoài khả năng cách nhiệt, bông thủy tinh tỷ trọng 80kg/m3 còn thể hiện hiệu suất vượt trội trong việc cách âm và tiêu âm.

  • Cơ chế hấp thụ âm thanh: Cấu trúc sợi bông mềm mại, xốp và có nhiều khe hở bên trong giúp bông thủy tinh hấp thụ sóng âm hiệu quả. Khi sóng âm va chạm vào vật liệu, năng lượng âm thanh bị chuyển hóa thành nhiệt năng do ma sát giữa sóng âm và các sợi bông, từ đó giảm cường độ âm thanh truyền qua.
  • Khả năng giảm tiếng ồn (Noise Reduction Coefficient - NRC): Với tỷ trọng 80kg/m3, bông Glasswool có khả năng hấp thụ âm thanh rất tốt, đạt chỉ số NRC cao. Điều này có nghĩa là vật liệu có thể giảm đáng kể tiếng ồn từ bên ngoài xâm nhập vào và hạn chế tiếng ồn từ bên trong thoát ra, tạo ra không gian yên tĩnh và thoải mái hơn. Đây là lý do bông thủy tinh được ứng dụng rộng rãi trong các phòng thu âm, rạp chiếu phim, hội trường hay phòng karaoke.

2.3. Khả năng chống cháy và an toàn cháy nổ

An toàn cháy nổ là một tiêu chí quan trọng trong mọi công trình. Bông Glasswool 80kg/m3 được đánh giá cao về khả năng chống cháy nhờ các đặc tính sau:

  • Phân loại chống cháy: Bông thủy tinh được làm từ các thành phần vô cơ như cát silica, giúp nó trở thành vật liệu không cháy. Sản phẩm thường đạt phân loại chống cháy Class A (hoặc A1 theo tiêu chuẩn Châu Âu), mức cao nhất về khả năng chống cháy.
  • Đặc tính không bắt lửa, không lan truyền ngọn lửa: Bông thủy tinh không bắt lửa, không duy trì sự cháy và không lan truyền ngọn lửa. Khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, vật liệu này không sản sinh ra khói độc hay các khí gây hại, giảm thiểu rủi ro cho con người trong trường hợp hỏa hoạn. Một số nguồn có thể đề cập đến việc keo kết dính có thể tạo khói, nhưng bản thân sợi thủy tinh là trơ và không cháy.

2.4. Độ bền, khả năng chống ẩm và kháng nấm mốc

Bông Glasswool 80kg/m3 được thiết kế để duy trì hiệu suất lâu dài trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau:

  • Tuổi thọ vật liệu: Với cấu trúc sợi bền vững và tính chất hóa học trơ, bông thủy tinh có độ bền cao và tuổi thọ sử dụng lâu dài, không bị phân hủy hay giảm hiệu suất theo thời gian nếu được lắp đặt đúng cách.
  • Tỷ lệ hút ẩm và khả năng chống chịu môi trường ẩm ướt: Bông thủy tinh có tỷ lệ hút ẩm rất thấp (khoảng 5%) và khả năng chống ẩm hiệu quả (lên tới 98.5%). Điều này giúp vật liệu duy trì khả năng cách nhiệt và cách âm ngay cả trong môi trường có độ ẩm cao, đồng thời ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc, vi khuẩn, đảm bảo không khí trong lành và an toàn cho sức khỏe.

2.5. Trọng lượng nhẹ và dễ dàng thi công

Mặc dù có tỷ trọng 80kg/m3 - mức cao đối với bông thủy tinh, sản phẩm này vẫn giữ được ưu điểm về trọng lượng nhẹ so với nhiều vật liệu cách nhiệt khác có cùng hiệu suất.

  • Giảm tải trọng cho kết cấu: Trọng lượng nhẹ của bông Glasswool 80kg/m3 giúp giảm tải trọng lên kết cấu công trình, đặc biệt quan trọng đối với các tòa nhà cao tầng hoặc các công trình có yêu cầu về tải trọng.
  • Tính linh hoạt trong cắt, lắp đặt: Bông thủy tinh dễ dàng cắt, uốn và định hình, giúp quá trình vận chuyển và thi công trở nên nhanh chóng và thuận tiện hơn. Điều này không chỉ tiết kiệm thời gian mà còn giảm chi phí nhân công cho dự án.

Trong số nhiều dòng vật liệu cách nhiệt hiện nay, bông thủy tinh ORD được đánh giá cao nhờ khả năng cách âm, cách nhiệt vượt trội, phù hợp cho cả công trình dân dụng lẫn công nghiệp.

3. Ứng dụng đa dạng của bông Glasswool 80kg/m3 trong các công trình

Ứng dụng đa dạng của bông Glasswool 80kg/m3

Ứng dụng đa dạng của bông Glasswool 80kg/m3 trong các công trình

Với những đặc tính ưu việt về cách nhiệt, cách âm và chống cháy, bông Glasswool 80kg/m3 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại hình công trình khác nhau, từ dân dụng đến công nghiệp.

3.1. Trong xây dựng dân dụng và thương mại

Bông thủy tinh tỷ trọng 80kg/m3 là giải pháp lý tưởng cho các công trình dân dụng và thương mại, nơi yêu cầu cao về tiện nghi và hiệu quả năng lượng.

  • Cách nhiệt mái, trần, tường: Vật liệu này được sử dụng để cách nhiệt cho mái nhà, trần nhà và các bức tường trong nhà ở, văn phòng, trung tâm thương mại, khách sạn. Việc này giúp ổn định nhiệt độ bên trong, giữ ấm vào mùa đông và mát mẻ vào mùa hè, giảm đáng kể chi phí điện năng cho hệ thống sưởi ấm và làm mát.
  • Cách âm cho phòng karaoke, rạp chiếu phim, studio: Nhờ khả năng tiêu âm và cách âm vượt trội, bông Glasswool 80kg/m3 là lựa chọn hàng đầu cho các không gian cần kiểm soát âm thanh nghiêm ngặt như phòng karaoke, rạp chiếu phim, studio thu âm, phòng hội nghị. Vật liệu giúp ngăn chặn tiếng ồn thoát ra ngoài và hấp thụ âm thanh dội lại, tạo ra chất lượng âm thanh tốt nhất.

3.2. Trong các công trình công nghiệp

Trong môi trường công nghiệp, nơi nhiệt độ và tiếng ồn thường ở mức cao, bông Glasswool 80kg/m3 phát huy tối đa hiệu quả:

  • Cách nhiệt cho đường ống, lò hơi, bồn chứa: Vật liệu này được sử dụng để bảo ôn, cách nhiệt cho các đường ống dẫn hơi, nước nóng, hệ thống lò hơi, bồn chứa hóa chất hoặc chất lỏng ở nhiệt độ cao. Điều này giúp giảm thất thoát nhiệt, duy trì hiệu suất hoạt động của hệ thống và đảm bảo an toàn cho người lao động.
  • Chống nóng cho nhà xưởng, kho bãi: Bông thủy tinh được lắp đặt dưới mái hoặc trong vách của các nhà xưởng sản xuất, kho bãi để chống nóng, giảm nhiệt độ bên trong, tạo môi trường làm việc thoải mái hơn và bảo quản hàng hóa tốt hơn.

3.3. Ứng dụng trong hệ thống HVAC và đường ống gió

Hệ thống sưởi, thông gió và điều hòa không khí (HVAC) là một phần quan trọng của nhiều tòa nhà. Bông Glasswool 80kg/m3 đóng vai trò thiết yếu trong các hệ thống này: Giảm thất thoát nhiệt và tiếng ồn: Vật liệu được dùng để bọc các đường ống gió, ống dẫn khí của hệ thống HVAC. Việc này không chỉ giúp giảm thất thoát nhiệt năng (giữ cho không khí được làm mát hoặc sưởi ấm không bị mất nhiệt trên đường đi) mà còn hạn chế tiếng ồn phát sinh từ luồng khí hoặc hoạt động của quạt, đảm bảo hiệu quả hoạt động và sự yên tĩnh cho không gian.

Khi tìm hiểu về vật liệu cách âm cách nhiệt, bạn sẽ thấy bông thủy tinh dạng cuộn, bông thủy tinh dạng ống, bông thủy tinh dạng tấm, bông thủy tinh chống cháy đều có những đặc tính riêng biệt, giúp người dùng dễ dàng lựa chọn đúng loại phù hợp với từng vị trí thi công và mục đích sử dụng.

4. Ưu điểm và nhược điểm bông thủy tinh tỷ trọng 80kg/m3

Ưu điểm và nhược điểm bông thủy tinh tỷ trọng 80kg/m3

Ưu điểm và nhược điểm bông thủy tinh tỷ trọng 80kg/m3

Mọi vật liệu đều có những ưu và nhược điểm riêng. Việc nắm rõ những khía cạnh này giúp khách hàng đưa ra quyết định lựa chọn phù hợp nhất cho dự án của mình.

4.1. Ưu điểm nổi bật

Bông Glasswool 80kg/m3 mang lại nhiều lợi ích đáng kể:

  • Hiệu quả cách nhiệt, cách âm cao: Đây là ưu điểm cốt lõi, giúp kiểm soát nhiệt độ và giảm tiếng ồn hiệu quả, tạo không gian sống và làm việc thoải mái.
  • Khả năng chống cháy tốt: Với thành phần vô cơ, bông thủy tinh không bắt lửa, không lan truyền ngọn lửa và không sinh khói độc, góp phần đảm bảo an toàn cháy nổ cho công trình.
  • Trọng lượng nhẹ, giảm tải trọng cho kết cấu: Dù có tỷ trọng cao, bông Glasswool vẫn nhẹ hơn nhiều vật liệu khác có cùng hiệu suất, giúp giảm áp lực lên cấu trúc công trình và dễ dàng vận chuyển.
  • Dễ dàng vận chuyển và thi công: Tính linh hoạt và trọng lượng nhẹ giúp quá trình lắp đặt nhanh chóng, tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công.
  • Thân thiện với môi trường: Bông thủy tinh được sản xuất từ nguyên liệu tự nhiên và thủy tinh tái chế, không chứa amiang độc hại, an toàn cho người sử dụng và môi trường.

4.2. Nhược điểm cần lưu ý

Bên cạnh các ưu điểm, bông thủy tinh tỷ trọng 80kg/m3 cũng có một số hạn chế cần được xem xét:

  • Có thể gây kích ứng da, mắt, hô hấp nếu không có bảo hộ khi thi công: Các sợi thủy tinh nhỏ có thể gây ngứa, khó chịu khi tiếp xúc trực tiếp với da hoặc hít phải. Biện pháp phòng ngừa: Để đảm bảo an toàn, người thi công cần trang bị đầy đủ đồ bảo hộ lao động như găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ và quần áo dài. Đảm bảo khu vực thi công thông thoáng và vệ sinh sạch sẽ sau khi hoàn thành.
  • Khả năng chịu lực nén có thể hạn chế so với vật liệu khác ở cùng tỷ trọng: Mặc dù tỷ trọng 80kg/m3 cải thiện độ bền cơ học của bông Glasswool, nhưng so với một số vật liệu khác như bông khoáng Rockwool ở cùng tỷ trọng, bông thủy tinh có thể có khả năng chịu lực nén kém hơn. Điều này cần được cân nhắc trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chịu tải trọng cao.

5. So sánh bông Glasswool 80kg/m3 với bông khoáng Rockwool 80kg/m3

bông thủy tinh tỷ trọng 80kg/m3

So sánh bông Glasswool 80kg/m3 với bông khoáng Rockwool 80kg/m3

Khi lựa chọn vật liệu cách nhiệt, cách âm, bông Glasswool và bông khoáng Rockwool là hai lựa chọn phổ biến. Dưới đây là so sánh chi tiết giữa bông Glasswool 80kg/m3 và bông khoáng Rockwool 80kg/m3 để giúp bạn đưa ra quyết định phù hợp.

5.1. Sự khác biệt về thành phần và cấu tạo

  • Bông Glasswool (sợi thủy tinh): Được sản xuất từ cát silica, đá vôi, soda và thủy tinh tái chế, nung chảy ở nhiệt độ khoảng 1300-1450°C rồi xe thành sợi. Sợi thủy tinh mảnh, dài, tạo nên cấu trúc nhiều lỗ khí.
  • Bông khoáng Rockwool (sợi đá): Được sản xuất từ đá bazan hoặc đá vôi và xỉ lò cao, nung chảy ở nhiệt độ rất cao (trên 1500°C) rồi kéo thành sợi. Sợi Rockwool thường ngắn hơn và dày hơn sợi Glasswool, tạo ra cấu trúc dày đặc hơn.

5.2. So sánh hiệu suất cách nhiệt, cách âm, chống cháy

Tiêu chí

Bông Glasswool 80kg/m3

Bông khoáng Rockwool 80kg/m3

Cách nhiệt

Rất tốt, hiệu quả cao trong nhiều ứng dụng.

Rất tốt, thường có hiệu suất tương đương hoặc nhỉnh hơn ở nhiệt độ cực cao.

Cách âm

Tối ưu, hấp thụ âm thanh hiệu quả nhờ cấu trúc sợi.

Rất tốt, mật độ sợi dày hơn có thể mang lại hiệu quả cách âm tốt hơn trong một số trường hợp.

Chống cháy

Không cháy, không lan truyền lửa, chịu nhiệt đến 350°C.

Xuất sắc, chịu nhiệt độ rất cao (lên đến 750-1000°C), điểm nóng chảy cao hơn, lý tưởng cho ứng dụng chống cháy nghiêm ngặt.

Trọng lượng

Nhẹ hơn, dễ vận chuyển và thi công.

Nặng hơn, thi công có thể phức tạp hơn.

Độ bền cơ học

Tốt, nhưng khả năng chịu nén có thể hạn chế hơn so với Rockwool ở cùng tỷ trọng.

Rất tốt, độ bền cơ học cao hơn, chịu lực nén tốt hơn.

5.3. So sánh về giá thành và ứng dụng phù hợp

  • Giá thành: Bông Glasswool thường có giá thành cạnh tranh hơn, là lựa chọn kinh tế hơn cho nhiều dự án.
  • Ứng dụng phù hợp:
    • Bông Glasswool 80kg/m3: Phù hợp cho các công trình dân dụng, thương mại, hệ thống HVAC, cách nhiệt mái, tường, trần, phòng karaoke, studio, nơi yêu cầu hiệu suất cách nhiệt, cách âm cao và chi phí tối ưu.
    • Bông khoáng Rockwool 80kg/m3: Lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp nặng, nơi yêu cầu khả năng chống cháy cực cao, chịu nhiệt độ khắc nghiệt, độ bền cơ học vượt trội như lò công nghiệp, nhà máy hóa chất, hoặc các khu vực có nguy cơ cháy nổ cao.

Tóm lại, cả bông Glasswool 80kg/m3 và bông khoáng Rockwool 80kg/m3 đều là những vật liệu cách nhiệt, cách âm, chống cháy hiệu quả. Lựa chọn giữa hai loại phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng dự án về hiệu suất, ngân sách và điều kiện môi trường.

Bông Glasswool 80kg/m3 là một giải pháp vật liệu cách nhiệt, cách âm và chống cháy toàn diện, mang lại hiệu suất vượt trội cho mọi công trình. Với khả năng kiểm soát nhiệt độ hiệu quả, giảm thiểu tiếng ồn, cùng đặc tính không cháy và độ bền cao, sản phẩm này không chỉ nâng cao chất lượng không gian sống và làm việc mà còn góp phần đảm bảo an toàn và tiết kiệm năng lượng.

Panelchinhhang tự hào là đơn vị cung cấp các vật liệu cách nhiệt, cách âm uy tín hàng đầu. Chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm bông thủy tinh tỷ trọng 80kg/m3 chất lượng cao, đáp ứng mọi tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe nhất. Để đảm bảo chất lượng công trình và nhận được tư vấn chuyên sâu về giải pháp vật liệu phù hợp, hãy liên hệ ngay với Panelchinhhang. Chúng tôi luôn sẵn lòng hỗ trợ bạn kiến tạo những không gian hoàn hảo.

Phú Bình Minh

Là một trong những chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực kinh doanh, thi công các sản phẩm cách nhiệt. Với những công trình nghiên cứu và kinh nghiệm chuyên môn về ngành vật liệu đẳng cấp mới này. Sẽ luôn mang đến cho khách hàng những bài viết chia sẻ kiến thức vô cùng hữu ích.

Phú Bình Minh

ĐĂNG KÝ TƯ VẤN

Loading

KHÁCH HÀNG - ĐỐI TÁC

Panel chính hãng

ĐĂNG KÝ NHẬN BẢN TIN

Hỗ trợ 24/7

Nhà Máy Cách Nhiệt Cách Âm - Panel Chính Hãng

Trụ sở chính:

  • 171 Bùi Công Trừng, Nhị Bình, Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh
Hotline/ Zalo: 0986282484 Email: panelchinhhang@gmail.com

Thứ 2 - 7 : 8:00 - 17:30
Chủ nhật : 8:00 - 11:30

KẾT NỐI VỚI CHÚNG TÔI

Panel chính hãng
Copyright © 2022 panelchinhhang.vn. All Rights Reserved