Trong bối cảnh ngành xây dựng không ngừng phát triển, nhu cầu về các loại vật liệu vừa đảm bảo hiệu quả thi công, vừa tối ưu hóa khả năng cách nhiệt, cách âm và tiết kiệm năng lượng ngày càng trở nên cấp thiết. Giữa rất nhiều lựa chọn, vách ngăn panel EPS nổi lên như một giải pháp toàn diện, đáp ứng hoàn hảo các tiêu chí khắt khe của công trình hiện đại. Bài viết này Panelchinhhang sẽ cung cấp cho bạn một cái nhìn tổng quan, chi tiết và chuyên sâu nhất về sản phẩm này, giúp bạn đưa ra lựa chọn vật liệu thông minh và hiệu quả cho dự án của mình.
1. Vách ngăn panel EPS là gì?

Vách ngăn panel EPS là gì?
Vách ngăn panel EPS là một loại vật liệu xây dựng dạng tấm, được cấu thành từ 3 lớp chắc chắn, chuyên dùng để làm vách, tường ngăn trong nhà hoặc bao che bên ngoài công trình. Vai trò chính của nó là tạo ra những không gian riêng biệt một cách nhanh chóng, đồng thời mang lại hiệu quả cách nhiệt, cách âm vượt trội.
Cấu tạo chi tiết của một tấm vách panel EPS:
-
Hai mặt ngoài: Là hai lớp tôn mạ hợp kim nhôm kẽm, sơn tĩnh điện (thường gọi là tôn mạ màu) hoặc inox. Lớp tôn này không chỉ mang lại tính thẩm mỹ cao với nhiều màu sắc lựa chọn mà còn có vai trò bảo vệ lõi xốp bên trong khỏi các tác động của môi trường, chống oxy hóa, chống ăn mòn và chịu lực tốt.
-
Lõi giữa: Đây chính là "trái tim" của tấm panel, được làm từ mút xốp EPS. Lõi xốp này được hình thành từ việc kích nở các hạt nhựa Polystyrene ở nhiệt độ cao, tạo ra một cấu trúc gồm hàng triệu túi khí nhỏ, độc lập và liên kết chặt chẽ với nhau.
-
Lớp keo chuyên dụng: Một lớp keo dán Polyurethane (PU) chất lượng cao được sử dụng để liên kết bền vững lớp tôn bề mặt và lõi xốp EPS, tạo thành một khối thống nhất, đảm bảo độ bền và sự ổn định của tấm vách panel EPS trong suốt quá trình sử dụng.
Cơ chế cách nhiệt của xốp EPS hoạt động dựa trên nguyên lý "bẫy không khí". Không khí bị giữ lại bên trong hàng triệu ô xốp kín là một chất dẫn nhiệt cực kỳ kém. Do đó, lõi xốp EPS trở thành một rào cản gần như hoàn hảo, ngăn chặn sự truyền nhiệt đối lưu và bức xạ từ môi trường bên ngoài vào trong và ngược lại, giúp không gian bên trong luôn mát mẻ vào mùa hè và ấm áp vào mùa đông.
2. Thông số kỹ thuật

Thông số kỹ thuật
Để bạn có cái nhìn cụ thể hơn về sản phẩm, Panelchinhhang xin cung cấp bảng thông số kỹ thuật chi tiết của tấm vách ngăn panel EPS:
|
Thông số kỹ thuật
|
Mô tả
|
|
Cấu trúc
|
3 lớp: Tôn - Xốp EPS cách nhiệt - Tôn
|
|
Bề mặt tôn
|
Phẳng, sóng nhẹ, nhiều sóng, có gân hoặc không gân
|
|
Lớp giữa
|
Xốp EPS
|
|
Độ dày tôn
|
0.2mm, 0.3mm, 0.35mm, 0.4mm...
|
|
Khổ hữu dụng
|
1m hoặc 1.15m...
|
|
Chiều dài
|
Tùy theo yêu cầu, tối đa 15m
|
|
Độ dày
|
50mm, 75mm, 100mm
|
|
Màu sắc
|
Theo bảng màu (Vàng kem, trắng sữa, vân gỗ...)
|
|
Chủng loại tôn
|
Tôn Liên Doanh, Tôn Việt Pháp, Tôn Nam Kim, Tôn Đông Á hoặc theo yêu cầu
|
|
Tỷ trọng
|
8kg, 10kg, 12kg, 14kg...
|
3. Báo giá vách ngăn panel EPS tại Panelchinhhang
Giá vách ngăn panel EPS là một trong những yếu tố được nhiều chủ đầu tư quan tâm. Tại Panelchinhhang, chúng tôi cam kết mang đến mức giá cạnh tranh đi đôi với chất lượng đảm bảo. Dưới đây là bảng giá tham khảo để bạn có thể dự toán chi phí cho công trình của mình.
|
Loại vách panel EPS
|
Độ Dày (mm)
|
Giá (VNĐ/m²)
|
Mục Đích
|
|
Panel EPS Cơ Bản
|
50
|
160000
|
Cách nhiệt, cách âm văn phòng
|
|
Panel EPS Cơ Bản
|
75
|
200000
|
Cách nhiệt, cách âm kho mát
|
|
Panel EPS Cơ Bản
|
100
|
230000
|
Cách nhiệt, cách âm nhà xưởng
|
|
Panel EPS Tôn Việt Pháp
|
50
|
215000
|
Vách ngăn văn phòng, nhà ở
|
|
Panel EPS Tôn Việt Pháp
|
75
|
240000
|
Vách ngăn kho, kho lạnh
|
|
Panel EPS Tôn Việt Pháp
|
100
|
270000
|
Vách ngăn xưởng sản xuất
|
|
Panel EPS Tôn Đông Á
|
50
|
225000
|
Vách ngăn cao cấp
|
|
Panel EPS Tôn Đông Á
|
75
|
255000
|
Vách ngăn kho chuyên dụng
|
|
Panel EPS Tôn Đông Á
|
100
|
290000
|
Vách ngăn nhà xưởng cao cấp
|
|
Panel EPS Tôn Đài Loan
|
50
|
240000
|
Vách ngăn bán công nghiệp
|
|
Panel EPS Tôn Đài Loan
|
75
|
265000
|
Vách ngăn kho mát công nghiệp
|
|
Panel EPS Tôn Đài Loan
|
100
|
310000
|
Vách ngăn nhà xưởng hiệu suất cao
|
Lưu ý: Bảng giá có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm, độ dày tôn, tỷ trọng xốp và khối lượng đặt hàng. Để nhận báo giá chính xác nhất, bạn vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi
4. Ưu điểm vượt trội của vách ngăn panel EPS trong xây dựng

Ưu điểm vượt trội của vách ngăn panel EPS trong xây dựng
Xem thêm: Làm Nhà Bằng Tấm Panel EPS Có Mát Không? So Sánh Với Nhà Xây Truyền Thống
Sở dĩ vách ngăn panel EPS được ưa chuộng là nhờ sở hữu hàng loạt ưu điểm vượt trội so với vật liệu truyền thống.
-
Cách nhiệt hiệu quả: Đây là ưu điểm lớn nhất. Với hệ số dẫn nhiệt cực thấp, dao động trong khoảng 0.035 - 0.040 W/m.K, khả năng cách nhiệt của tấm panel EPS vượt xa các vật liệu khác. Để dễ hình dung, con số này chỉ bằng khoảng 1/20 so với gạch nung truyền thống (có hệ số dẫn nhiệt khoảng 0.8 W/m.K). Điều này giúp ổn định nhiệt độ trong phòng, giảm tới 40-50% chi phí điện năng cho hệ thống điều hòa, sưởi ấm.
-
Cách âm tốt: Cấu trúc xốp rỗng của lõi EPS có khả năng hấp thụ và làm suy giảm sóng âm hiệu quả. Một bức vách EPS tiêu chuẩn có thể đạt chỉ số giảm âm khoảng 30-35dB, đủ để tạo ra không gian yên tĩnh cho văn phòng, nhà ở, giảm thiểu tiếng ồn từ môi trường bên ngoài.
-
Trọng lượng nhẹ, dễ dàng thi công: Một mét vuông tấm vách ngăn cách nhiệt panel EPS chỉ nặng khoảng 10-14kg, nhẹ hơn từ 7-10 lần so với tường gạch có cùng diện tích. Điều này giúp giảm đáng kể tải trọng lên kết cấu móng, tiết kiệm chi phí gia cố nền móng và cho phép thi công trên các nền đất yếu. Việc lắp ghép bằng ngàm âm dương hoặc vít cũng giúp đẩy nhanh tiến độ thi công lên gấp 2-3 lần.
-
Độ bền cao, tuổi thọ lâu dài: Lớp tôn mạ hợp kim chất lượng cao cùng lõi xốp không ngậm nước giúp vách ngăn panel EPS có khả năng chống ẩm mốc, mối mọt và không bị ăn mòn bởi các yếu tố thời tiết. Tuổi thọ của công trình sử dụng panel EPS có thể lên đến 30 năm nếu được thi công đúng kỹ thuật.
-
Giá thành hợp lý: Khi xét trên tổng thể chi phí (vật tư, nhân công, nền móng, thời gian thi công), sử dụng vách panel EPS giá rẻ hơn đáng kể so với xây tường gạch. Bạn không chỉ tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu mà còn cả chi phí vận hành lâu dài nhờ khả năng tiết kiệm năng lượng.
-
Thân thiện môi trường: Xốp EPS là vật liệu không chứa các chất gây hại cho sức khỏe (CFC, HCFC), có thể tái chế. Quá trình thi công khô, sạch, không phát sinh nhiều bụi bẩn và rác thải xây dựng, góp phần bảo vệ môi trường.
5. Ứng dụng đa dạng của vách ngăn panel EPS

Ứng dụng đa dạng của vách ngăn panel EPS
Nhờ những ưu điểm kể trên, vách ngăn panel EPS có tính ứng dụng vô cùng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực.
5.1. Trong công nghiệp
-
Nhà xưởng, nhà máy sản xuất: Dùng làm vách bao che, vách ngăn phân xưởng, trần chống nóng, giúp tạo môi trường làm việc mát mẻ, nâng cao năng suất lao động.
-
Kho lạnh, kho bảo quản: Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Khả năng cách nhiệt tuyệt vời của tấm vách ngăn panel EPS giúp duy trì nhiệt độ ổn định, bảo quản thực phẩm, dược phẩm, nông sản trong điều kiện tốt nhất. Ví dụ điển hình là các nhà máy chế biến thủy sản tại các khu công nghiệp lớn, nơi yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.
-
Phòng sạch: Dùng trong các ngành y tế, điện tử, dược phẩm. Bề mặt tôn phẳng, không bám bụi, dễ vệ sinh, kết hợp khả năng kiểm soát nhiệt độ, độ ẩm giúp tạo ra môi trường vô trùng đạt chuẩn.
-
Nhà lắp ghép, container văn phòng: Giải pháp xây dựng văn phòng điều hành, nhà ở công nhân tại công trường một cách nhanh chóng, tiện lợi và có thể di dời.
5.2. Trong dân dụng và thương mại
-
Vách ngăn văn phòng, phòng họp: Phân chia không gian làm việc một cách linh hoạt, nhanh gọn và thẩm mỹ.
-
Nhà ở dân dụng, biệt thự: Dùng làm tường bao, vách ngăn phòng, cơi nới thêm tầng nhờ đặc tính nhẹ, giúp giảm tải trọng cho kết cấu cũ.
-
Cửa hàng, siêu thị, trung tâm thương mại: Thi công nhanh, tạo không gian kinh doanh sạch sẽ, hiện đại.
-
Trường học, bệnh viện: Xây dựng phòng học, phòng bệnh, phòng chức năng đảm bảo tiêu chí cách âm, cách nhiệt và vệ sinh.
6. Phân loại và thông số kỹ thuật phổ biến của vách ngăn panel EPS

Phân loại và thông số kỹ thuật phổ biến của vách ngăn panel EPS
Để lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất, bạn cần nắm rõ các cách phân loại vách ngăn panel EPS.
6.1. Phân loại theo độ dày và tỷ trọng
-
Phân loại theo độ dày: Các độ dày phổ biến bao gồm 50mm, 75mm, 100mm, 125mm, 150mm. Mối liên hệ rất đơn giản: độ dày càng lớn, khả năng cách nhiệt và cách âm càng tốt. Panel dày 50-75mm thường dùng làm vách ngăn trong nhà, trong khi panel dày 100mm trở lên được ưu tiên cho vách bao che ngoài trời hoặc kho lạnh yêu cầu nhiệt độ âm sâu.
-
Phân loại theo tỷ trọng xốp EPS: Tỷ trọng là khối lượng xốp trên một mét khối (kg/m³), phổ biến từ 8kg/m³ đến 18kg/m³. Tỷ trọng càng cao, lõi xốp càng đặc, độ cứng và khả năng chịu lực của tấm panel càng tốt, đồng thời hiệu suất cách nhiệt cũng tăng lên. Tuy nhiên, tỷ trọng cao hơn cũng đi kèm với chi phí cao hơn.
6.2. Phân loại theo bề mặt và các thông số khác
-
Phân loại theo bề mặt:
- Tôn mạ màu: Phổ biến nhất với nhiều màu sắc để lựa chọn, phù hợp với hầu hết các công trình.
- Inox: Chuyên dùng cho các môi trường yêu cầu vệ sinh tuyệt đối và chống ăn mòn cao như phòng sạch, kho dược phẩm, nhà máy chế biến thực phẩm.
-
Các thông số kỹ thuật quan trọng khác:
- Khả năng chống cháy: Panel EPS thông thường có khả năng hạn chế cháy, nhưng để tăng cường an toàn PCCC, bạn có thể lựa chọn loại panel EPS chống cháy lan, có phụ gia đặc biệt làm chậm quá trình bắt lửa.
- Độ bền kéo, nén: Thông số này cho biết khả năng chịu lực của vật liệu, quan trọng khi thiết kế các kết cấu chịu tải.
7. Quy trình thi công vách ngăn panel EPS hiệu quả

Quy trình thi công vách ngăn panel EPS hiệu quả
Thi công vách ngăn panel EPS tương đối đơn giản và nhanh chóng, nhưng để đảm bảo chất lượng công trình, cần tuân thủ quy trình chuẩn sau:
-
Chuẩn bị: Khảo sát và làm phẳng mặt bằng thi công. Tập kết đầy đủ vật tư gồm tấm panel, hệ phụ kiện nhôm (thanh U, V, bo góc...), vít, silicon. Kiểm tra kỹ lưỡng chất lượng panel, đảm bảo không bị móp méo, trầy xước.
-
Lắp đặt khung xương (nếu cần): Với các hệ vách cao hoặc cần chịu lực, cần lắp đặt hệ khung xương bằng thép hộp hoặc thanh U, C để gia cố. Cố định thanh U nhôm xuống sàn tại vị trí sẽ lắp vách.
-
Lắp đặt panel: Đưa tấm panel đầu tiên vào vị trí, căn chỉnh thẳng đứng và cố định vào thanh U sàn bằng vít. Các tấm vách panel EPS tiếp theo được liên kết với nhau thông qua hệ ngàm âm-dương kín khít. Dùng búa cao su để đảm bảo các tấm được ghép chặt vào nhau.
-
Hoàn thiện: Sau khi lắp đặt xong toàn bộ hệ vách, sử dụng các phụ kiện nhôm để bo góc trong, góc ngoài, chân vách. Cuối cùng, dùng silicon chuyên dụng để bịt kín tất cả các khe hở, mối nối, đảm bảo độ kín khít tuyệt đối, ngăn ngừa thất thoát nhiệt và tăng tính thẩm mỹ.
8. Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp vách ngăn panel EPS uy tín

Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp vách ngăn panel EPS uy tín
Chất lượng của công trình phụ thuộc rất lớn vào chất lượng vật liệu đầu vào và uy tín của nhà cung cấp. Việc lựa chọn một đối tác đáng tin cậy là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả đầu tư lâu dài.
-
Chất lượng sản phẩm: Hãy yêu cầu nhà cung cấp chứng minh sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật, ví dụ như cung cấp thông số về độ dày tôn thực tế, tỷ trọng EPS đủ ký, chứng nhận chất lượng (CO, CQ).
-
Kinh nghiệm và uy tín: Ưu tiên những đơn vị có nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, có các dự án thực tế đã triển khai thành công và nhận được phản hồi tốt từ khách hàng.
-
Dịch vụ hỗ trợ: Một nhà cung cấp chuyên nghiệp sẽ có đội ngũ tư vấn am hiểu kỹ thuật, sẵn sàng hỗ trợ bạn bóc tách khối lượng, lựa chọn sản phẩm phù hợp và giải đáp mọi thắc mắc. Chính sách bảo hành, hậu mãi rõ ràng cũng là một điểm cộng lớn.
-
Giá cả cạnh tranh: Mức giá phải minh bạch, hợp lý và tương xứng với chất lượng sản phẩm. Hãy cẩn trọng với những sản phẩm vách panel EPS giá rẻ bất thường vì có thể chất lượng tôn hoặc tỷ trọng xốp không được đảm bảo.
Qua những phân tích chi tiết trên, có thể khẳng định vách ngăn panel EPS là một giải pháp vật liệu xây dựng ưu việt, mang lại lợi ích toàn diện về cách nhiệt, cách âm, tối ưu chi phí và rút ngắn thời gian thi công. Việc lựa chọn đúng loại sản phẩm và một nhà cung cấp uy tín như Panelchinhhang sẽ là chìa khóa đảm bảo sự thành công và hiệu quả bền vững cho mọi công trình của bạn.
Nếu bạn cần tư vấn chuyên sâu hơn hoặc nhận báo giá chi tiết cho dự án của mình, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Panelchinhhang. Đội ngũ chuyên gia của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn. Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo thêm các giải pháp trần panel hoặc panel lợp mái để có một giải pháp đồng bộ cho công trình.